SKU: TE10Li Nhóm: Xe kéo
Thương hiệu: Noblelift
Xe kéo Noblelift TE10Li
Xe kéo — Kéo đoàn xe goòng, hàng rời trong nhà máy và kho. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.
Thông số kỹ thuật
| Model | TE10Li |
|---|---|
| Kiểu vận hành | Pedestrian |
| Lực kéo / tải kéo | 200 N |
| Chiều dài tổng | 915 mm |
| Chiều rộng tổng | 503 mm |
| Khoảng sáng gầm | 35 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 4.5/4.9 km/h |
| Phanh | Electromagnetic |
| Loại bánh xe | Rubber |
| Công suất motor di chuyển | 0.4 kW |
| Ắc quy (điện áp/dung lượng) | 24/36 V / Ah |
| Loại ắc quy | Lithium |
| Khối lượng ắc quy | 7.5 kg |
| Thời gian sạc | ≈2.5 hours |
| Điều khiển | DC-Speed Control |
| Trọng lượng xe | 67 kg |
| Độ ồn | <70 dB(A) |
Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: TE 10Li Electric Tow Tractor (trang 1, 2). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.
Model cùng nhóm Xe kéo
Tham khảo thêm nhóm Xe lau sàn công nghiệp
Nhóm sản phẩm khác
Xe nâng tay & bán tự động
— 2 model
Xe nâng Stacker
— 7 model
Xe nâng điện (pallet)
— 8 model
Xe nâng điện ngồi lái
— 8 model
Xe nâng dầu
— 3 model
Xe nâng Reach Truck
— 5 model
Dịch vụ & giải pháp liên quan
Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.