Xe lau sàn công nghiệp
Vệ sinh sàn nhà xưởng, kho diện tích lớn. HFV đang niêm yết 7 model thuộc nhóm này.
Các model trong nhóm
| Model | Mã (SKU) | Tải trọng | Chiều cao nâng | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Xe lau sàn Noblelift NR530 | NR530 | 70 kg | 530 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe lau sàn Noblelift NR810 | NR810 | 120 kg | 810 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe lau sàn Noblelift NR860 | NR860 | 160 kg | 860 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe lau sàn Noblelift NR1060 | NR1060 | 200–210 kg | 1.060 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe lau sàn Noblelift ANB450 | ANB450 | 36–38 kg | 450 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe lau sàn Noblelift ANB510 | ANB510 | 55 kg | 510 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe lau sàn Noblelift ANS720 | ANS720 | 5–18 kg | 720 mm | Điện | Xem chi tiết |
Danh mục model theo website HFV hiện hành. Thông số chi tiết từng model: nguồn Catalogue Noblelift SEA (VN) 2026.
Danh sách model
Xe lau sàn Noblelift NR530
Tải trọng: 70 kg
Chiều cao nâng: 530 mm
Xe lau sàn Noblelift NR810
Tải trọng: 120 kg
Chiều cao nâng: 810 mm
Xe lau sàn Noblelift NR860
Tải trọng: 160 kg
Chiều cao nâng: 860 mm
Xe lau sàn Noblelift NR1060
Tải trọng: 200–210 kg
Chiều cao nâng: 1.060 mm
Xe lau sàn Noblelift ANB450
Tải trọng: 36–38 kg
Chiều cao nâng: 450 mm
Xe lau sàn Noblelift ANB510
Tải trọng: 55 kg
Chiều cao nâng: 510 mm
Xe lau sàn Noblelift ANS720
Tải trọng: 5–18 kg
Chiều cao nâng: 720 mm
Không có model nào khớp. hoặc để HFV tư vấn.