Xe nâng điện (pallet)
Dỡ hàng từ container, vận chuyển pallet trong nhà xưởng. HFV đang niêm yết 8 model thuộc nhóm này.
Các model trong nhóm
| Model | Mã (SKU) | Tải trọng | Chiều cao nâng | Nguồn | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Xe nâng điện Noblelift PWB-150/200/300 | PWB-150/200/300 | 1.500–3.000 kg | 115 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe nâng điện Noblelift PTE15/20N PRO | PTE15/20N Pro | 1.200–2.000 kg | 115 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe nâng điện Noblelift EPT20Rc | EPT20Rc | 2.000 kg | 115 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe nâng điện Noblelift PRS-200 | PRS-200 | 2.000 kg | 125 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe nâng điện Noblelift PT20/25N | PT20/25N | 2.000–2.500 kg | 120 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe nâng điện Noblelift PT20/25/30H | PT20/25/30H | 2.000–3.000 kg | 120 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe nâng điện Noblelift PT27/36R | PT27/36R | 2.700–3.600 kg | 150 mm | Điện | Xem chi tiết |
| Xe nâng điện Noblelift PWS-150R/230R | PWS-150R/230R | 1.500–2.300 kg | 300 mm | Điện | Xem chi tiết |
Danh mục model theo website HFV hiện hành. Thông số chi tiết từng model: nguồn Catalogue Noblelift SEA (VN) 2026.
Danh sách model
Xe nâng điện Noblelift PWB-150/200/300
Tải trọng: 1.500–3.000 kg
Chiều cao nâng: 115 mm
Xe nâng điện Noblelift PTE15/20N PRO
Tải trọng: 1.200–2.000 kg
Chiều cao nâng: 115 mm
Xe nâng điện Noblelift EPT20Rc
Tải trọng: 2.000 kg
Chiều cao nâng: 115 mm
Xe nâng điện Noblelift PRS-200
Tải trọng: 2.000 kg
Chiều cao nâng: 125 mm
Xe nâng điện Noblelift PT20/25N
Tải trọng: 2.000–2.500 kg
Chiều cao nâng: 120 mm
Xe nâng điện Noblelift PT20/25/30H
Tải trọng: 2.000–3.000 kg
Chiều cao nâng: 120 mm
Xe nâng điện Noblelift PT27/36R
Tải trọng: 2.700–3.600 kg
Chiều cao nâng: 150 mm
Xe nâng điện Noblelift PWS-150R/230R
Tải trọng: 1.500–2.300 kg
Chiều cao nâng: 300 mm
Không có model nào khớp. hoặc để HFV tư vấn.