SKU: PT20/25/30H Nhóm: Xe nâng điện (pallet)
Thương hiệu: Noblelift
Xe nâng điện Noblelift PT20/25/30H
Xe nâng điện (pallet) — Dỡ hàng từ container, vận chuyển pallet trong nhà xưởng. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.
Thông số kỹ thuật
| Model | PT 20H | PT 20H PLUS | PT 25H | PT 30H |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Stand | Stand | Stand | Stand |
| Tải trọng định mức | 2.0 t | 2.0 t | 2.5 t | 3.0 t |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 120 mm | 120 mm | 120 mm | 120 mm |
| Chiều cao càng khi hạ | 85 mm | 85 mm | 85 mm | 85 mm |
| Chiều dài tổng | 1950 mm | 1950 mm | 1950 mm | 1950 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 800 mm | 800 mm | 800 mm | 800 mm |
| Chiều rộng tổng | 790 mm | 790 mm | 790 mm | 790 mm |
| Kích thước càng (dày/rộng/dài) | 60/180/1150 mm | 60/180/1150 mm | 60/180/1150 mm | 60/180/1150 mm |
| Chiều rộng ngoài hai càng | 685 mm | 685 mm | 685 mm | 685 mm |
| Khoảng sáng gầm | 25 mm | 25 mm | 25 mm | 25 mm |
| Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) | 2530 mm | 2530 mm | 2530 mm | 2530 mm |
| Bán kính quay | 1710 mm | 1710 mm | 1710 mm | 1710 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 9/12 km/h | 9/12 km/h | 8/9 km/h | 6/7 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 0.035/0.048 m/s | 0.035/0.048 m/s | 0.030/0.048 m/s | 0.030/0.042 m/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 0.040/0.025 m/s | 0.040/0.025 m/s | 0.045/0.025 m/s | 0.040/0.025 m/s |
| Khả năng leo dốc (có tải/không tải) | 6/15 % | 8/15 % | 6/15 % | 6/15 % |
| Phanh | Eletromagnetic | Eletromagnetic | Eletromagnetic | Eletromagnetic |
| Loại bánh xe | Polyurethane | Polyurethane | Polyurethane | Polyurethane |
| Công suất motor di chuyển | 1.8 kW | 2.5 kW | 2.5 kW | 2.5 kW |
| Công suất motor nâng | 2.2 kW | 2.2 kW | 2.2 kW | 2.2 kW |
| Ắc quy (điện áp/dung lượng) | 24V/150Ah(200) | 24V/150Ah(200) | 24V/150Ah(200) | 24V/150Ah(200) |
| Loại ắc quy | lithium-ion | lithium-ion | lithium-ion | lithium-ion |
| Khối lượng ắc quy | 75 kg | 75 kg | 75 kg | 75 kg |
| Điều khiển | AC speed Control | AC speed Control | AC speed Control | AC speed Control |
| Trọng lượng xe | 730 kg | 730 kg | 730 kg | 730 kg |
| Độ ồn | 69 dB(A) | 69 dB(A) | 69 dB(A) | 69 dB(A) |
Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: PT20/25/30H PT20H PLUS High-speed Logistic Center Special Version Lithium-ion Pallet Truck (trang 1, 6). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.
Model cùng nhóm Xe nâng điện (pallet)
Tham khảo thêm nhóm Xe nâng điện ngồi lái
Nhóm sản phẩm khác
Xe nâng tay & bán tự động
— 2 model
Xe nâng Stacker
— 7 model
Xe nâng điện ngồi lái
— 8 model
Xe nâng dầu
— 3 model
Xe nâng Reach Truck
— 5 model
Xe nâng điện 3 chiều (VNA)
— 1 model
Dịch vụ & giải pháp liên quan
Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.