Bỏ qua nội dung
Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P40-50Q (Q Series)
SKU: FE4P40-50Q Nhóm: Xe nâng điện ngồi lái Thương hiệu: Noblelift

Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P40-50Q (Q Series)

Xe nâng điện ngồi lái — Chạy trong nhà, không khí thải, nhiều ca liên tục. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.

Thông số kỹ thuật

ModelFE4P40QFE4P45QFE4P50QFE4P50QL
Kiểu vận hành seated seated seated seated
Tải trọng định mức 4000 kg 4500 kg 5000 kg 5000 kg
Tâm tải 500 mm 500 mm 500 mm 600 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3000 mm 3000 mm 3000 mm 3000 mm
Chiều cao nâng tự do 150 mm 150 mm 150 mm 150 mm
Chiều cao khung khi hạ 2260 mm 2260 mm 2260 mm 2260 mm
Chiều cao khung khi nâng 4007 mm 4077 mm 4077 mm 4077 mm
Góc nghiêng khung (trước/sau) 6/10 ° 6/10 ° 6/10 ° 6/10 °
Chiều dài tổng 4110 mm 4110 mm 4110 mm 4115 mm
Chiều dài tới mặt càng 3040 mm 3040 mm 3040 mm 3045 mm
Chiều rộng tổng 1500 mm 1500 mm 1500 mm 1500 mm
Kích thước càng (dày/rộng/dài) 50/150/1070 mm 50/150/1070 mm 50/150/1070 mm 55/150/1070 mm
Khoảng sáng gầm 165 mm 165 mm 165 mm 165 mm
Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) 4453 mm 4453 mm 4453 mm 4458 mm
Bán kính quay 2690 mm 2690 mm 2690 mm 2690 mm
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) 14/15 km/h 14/15 km/h 14/15 km/h 14/15 km/h
Tốc độ nâng (có tải/không tải) 0.3/0.42 m/s 0.3/0.42 m/s 0.3/0.42 m/s 0.3/0.4 m/s
Tốc độ hạ (có tải/không tải) 0.38/0.3 m/s 0.38/0.3 m/s 0.38/0.3 m/s 0.38/0.3 m/s
Khả năng leo dốc (có tải/không tải) 16 / 20 % 15 / 20 % 15 / 20 % 15 / 20 %
Phanh Hydraulic Hydraulic Hydraulic Hydraulic
Loại bánh xe Solid rubber Solid rubber Solid rubber Solid rubber
Công suất motor di chuyển 20 kW 20 kW 20 kW 20 kW
Công suất motor nâng 26 kW 26 kW 26 kW 26 kW
Ắc quy (điện áp/dung lượng) 76.8/412(554/618/690) V/Ah 76.8/412(554/618/690) V/Ah 76.8/412(554/618/690) V/Ah 76.8/412(554/618/690) V/Ah
Loại ắc quy Lion Lion Lion Lion
Khối lượng ắc quy 330/420 kg 330/420 kg 330/420 kg 330/420 kg
Điều khiển AC AC AC AC
Trọng lượng xe 6200 kg 6500 kg 6950 kg 7400 kg
Độ ồn 75 dB(A) 75 dB(A) 75 dB(A) 75 dB(A)
Các mức chiều cao nâng có sẵn 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 4.000, 4.350, 4.500, 4.700, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 4.000, 4.350, 4.500, 4.700, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 4.000, 4.350, 4.500, 4.700, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 4.000, 4.350, 4.500, 4.700, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm

Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: FE4P40-50Q FE4P50QL Four wheel Li-iron Electric Forklift — Professional Lithium-iron Forklift (trang 6). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.

Câu hỏi thường gặp

Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.

Model cùng nhóm Xe nâng điện ngồi lái

Tham khảo thêm nhóm Xe nâng dầu

Nhóm sản phẩm khác

Dịch vụ & giải pháp liên quan

Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.

Cần tư vấn chọn xe nâng?

Để lại thông tin hoặc gọi trực tiếp. Kỹ thuật HFV phục vụ các tỉnh phía Bắc.

Gọi ngay Zalo Báo giá