Bỏ qua nội dung
Xe nâng điện Noblelift CPD60-100 (A Series)
SKU: CPD60-100 Nhóm: Xe nâng điện ngồi lái Thương hiệu: Noblelift

Xe nâng điện Noblelift CPD60-100 (A Series)

Xe nâng điện ngồi lái — Chạy trong nhà, không khí thải, nhiều ca liên tục. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.

Thông số kỹ thuật

ModelCPD100-AH3HCPD100L-AH3HCPD80L-AH3HCPD90-AH3H
Kiểu vận hành Seated Seated Seated Seated
Tải trọng định mức 10000 kg 10000 kg 8000 kg 9000 kg
Tâm tải 600 mm 600 mm 900 mm 600 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3000 mm 3000 mm 3000 mm 3000 mm
Chiều cao nâng tự do 190 mm 200 mm 190 mm 190 mm
Chiều cao khung khi hạ 2700 mm 2850 mm 2700 mm 2700 mm
Chiều cao khung khi nâng 4250 mm 4400 mm 4250 mm 4250 mm
Góc nghiêng khung (trước/sau) 6/12 ° 6/12 ° 6/12 ° 6/12 °
Chiều dài tổng 5720 mm 5920 mm 5860 mm 5710 mm
Chiều dài tới mặt càng 4050 mm 4250 mm 4040 mm 4040 mm
Chiều rộng tổng 2165/2165 mm 2165/2165 mm 2165/2165 mm 2165/2165 mm
Kích thước càng (dày/rộng/dài) 1670/175/80 mm 1670/175/80 mm 1820/175/70 mm 1670/175/70 mm
Khoảng sáng gầm 330 mm 330 mm 330 mm 330 mm
Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) 5600 mm 5810 mm 5600 mm 5600 mm
Bán kính quay 3700 mm 3900 mm 3700 mm 3700 mm
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) 29/30 km/h 29/30 km/h 29/30 km/h 29/30 km/h
Tốc độ nâng (có tải/không tải) 400/520 mm/s 380/470 mm/s 440/520 mm/s 420/520 mm/s
Tốc độ hạ (có tải/không tải) 400/380 mm/s 400/380 mm/s 400/380 mm/s 400/380 mm/s
Khả năng leo dốc (có tải/không tải) 23/21 % 22/20 % 25/23 % 24/22 %
Phanh Hydraulic Hydraulic Hydraulic Hydraulic
Loại bánh xe Pneumatic tire Pneumatic tire Pneumatic tire Pneumatic tire
Công suất motor di chuyển 60 kw 60 kw 60 kw 60 kw
Công suất motor nâng 35×2 kw 35×2 kw 35×2 kw 35×2 kw
Ắc quy (điện áp/dung lượng) 336/280 V/Ah 336/280 V/Ah 336/280 V/Ah 336/280 V/Ah
Loại ắc quy li-ion battery li-ion battery li-ion battery li-ion battery
Khối lượng ắc quy 750 kg 750 kg 750 kg 750 kg
Điều khiển IGBT/PMSM IGBT/PMSM IGBT/PMSM IGBT/PMSM
Trọng lượng xe 13900 kg 13900 kg 13200 kg 13200 kg
Độ ồn 75 dB 75 dB 75 dB 75 dB
Các mức chiều cao nâng có sẵn 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm

Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: A Series large-tonnage high-voltage lithium-ion forklift 8.0/9.0/10.0t (trang 1). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.

Câu hỏi thường gặp

Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.

Model cùng nhóm Xe nâng điện ngồi lái

Tham khảo thêm nhóm Xe nâng dầu

Nhóm sản phẩm khác

Dịch vụ & giải pháp liên quan

Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.

Cần tư vấn chọn xe nâng?

Để lại thông tin hoặc gọi trực tiếp. Kỹ thuật HFV phục vụ các tỉnh phía Bắc.

Gọi ngay Zalo Báo giá