SKU: CPD20-38 Nhóm: Xe nâng điện ngồi lái
Thương hiệu: Noblelift
Xe nâng điện Noblelift CPD20-38 (A Series)
Xe nâng điện ngồi lái — Chạy trong nhà, không khí thải, nhiều ca liên tục. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.
Thông số kỹ thuật
| Model | CPD20-AF1H | CPD25-AF1H | CPD30-AF1S | CPD30-AF2H | CPD35-AF1S | CPD35-AF2H | CPD38-AF1S | CPD38-AF2H |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Ngồi | Ngồi | Ngồi | Ngồi | Ngồi | Ngồi | Ngồi | Ngồi |
| Tải trọng định mức | 2000 kg | 2500 kg | 3000 kg | 3000 kg | 3500 kg | 3500 kg | 3800 kg | 3800 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 140 mm | 140 mm | 150 mm | 150 mm | 150 mm | 150 mm | 150 mm | 150 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 1995 mm | 1995 mm | 2170 mm | 2170 mm | 2170 mm | 2170 mm | 2170 mm | 2170 mm |
| Chiều cao khung khi nâng | 4025 mm | 4025 mm | 4105 mm | 4105 mm | 4105 mm | 4105 mm | 4105 mm | 4105 mm |
| Góc nghiêng khung (trước/sau) | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° |
| Chiều dài tổng | 3698 mm | 3698 mm | 3870 mm | 3870 mm | 3905 mm | 3905 mm | 3945 mm | 3945 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 2628 mm | 2628 mm | 2775 mm | 2775 mm | 2835 mm | 2835 mm | 2875 mm | 2875 mm |
| Chiều rộng tổng | 1150/1163 mm | 1150/1163 mm | 1195/1228 mm | 1195/1228 mm | 1195/1228 mm | 1195/1228 mm | 1195/1228 mm | 1195/1228 mm |
| Kích thước càng (dày/rộng/dài) | 1070/120/40 mm | 1070/120/40 mm | 1070/122/45 mm | 1070/122/45 mm | 1070/122/50 mm | — | 1070/122/50 mm | 1070/122/50 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm | 170 mm | 190 mm | 190 mm | 190 mm | 190 mm | 190 mm | 190 mm |
| Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) | 3935 mm | 3935 mm | 4130 mm | 4130 mm | 4195 mm | 4195 mm | 4225 mm | 4225 mm |
| Bán kính quay | 2270 mm | 2270 mm | 2450 mm | 2450 mm | 2510 mm | 2510 mm | 2540 mm | 2540 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 19/19 km/h | 19/19 km/h | 15/15 km/h | 19/19 km/h | 15/15 km/h | 18/19 km/h | 14/15 km/h | 18/19 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 500/580 mm/s | 500/580 mm/s | 460/480 mm/s | 520/560 mm/s | 300/420 mm/s | 400/500 mm/s | 300/420 mm/s | 400/500 mm/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 400/420 mm/s | 400/420 mm/s | 380/410 mm/s | 380/410 mm/s | 380/410 mm/s | 380/410 mm/s | 380/410 mm/s | 380/410 mm/s |
| Khả năng leo dốc (có tải/không tải) | 20/20 % | 20/20 % | 15/15 % | 20/20 % | 15/15 % | 20/20 % | 15/15 % | 20/20 % |
| Phanh | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực |
| Loại bánh xe | Bánh hơi | Bánh hơi | Bánh hơi | Bánh hơi | Bánh hơi | Bánh hơi | Bánh hơi | Bánh hơi |
| Công suất motor di chuyển | 12 kw | 12 kw | 12 kw | 17 kw | 12 kw | 17 kw | 12 kw | 17 kw |
| Công suất motor nâng | 18 kw | 18 kw | 18 kw | 26 kw | 18 kw | 26 kw | 18 kw | 26 kw |
| Ắc quy (điện áp/dung lượng) | 80/175 V/Ah | 80/175 V/Ah | 80/205 V/Ah | 80/300 V/Ah | 80/205 V/Ah | 80/300 V/Ah | 80/205 V/Ah | 80/300 V/Ah |
| Loại ắc quy | Pin LFP | Pin LFP | Pin LFP | Pin LFP | Pin LFP | Pin LFP | Pin LFP | Pin LFP |
| Khối lượng ắc quy | 110 kg | 110 kg | 130 kg | 210 kg | 130 kg | 210 kg | 130 kg | 210 kg |
| Điều khiển | MOSFET/AC | MOSFET/AC | MOSFET/AC | MOSFET/AC | MOSFET/AC | MOSFET/AC | MOSFET/AC | MOSFET/AC |
| Trọng lượng xe | 3250 kg | 3550 kg | 4100 kg | 4180 kg | 4400 kg | 4480 kg | 4600 kg | 4680 kg |
| Độ ồn | 72 dB | 72 dB | 73 dB | 73 dB | 73 dB | 73 dB | 73 dB | 73 dB |
| Các mức chiều cao nâng có sẵn | 2.000, 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.800, 4.000, 4.300, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm | 2.000, 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.800, 4.000, 4.300, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm | 2.000, 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.800, 4.000, 4.300, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm | 2.000, 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.800, 4.000, 4.300, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm | 2.000, 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.800, 4.000, 4.300, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm | 2.000, 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.800, 4.000, 4.300, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm | 2.000, 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.800, 4.000, 4.300, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm | 2.000, 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.800, 4.000, 4.300, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm |
Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: A series 2.0/2.5/3.0/3.5/3.8 T Xe nâng điện ngồi lái (trang 2). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.
Model cùng nhóm Xe nâng điện ngồi lái
Tham khảo thêm nhóm Xe nâng dầu
Nhóm sản phẩm khác
Xe nâng tay & bán tự động
— 2 model
Xe nâng Stacker
— 7 model
Xe nâng điện (pallet)
— 8 model
Xe nâng dầu
— 3 model
Xe nâng Reach Truck
— 5 model
Xe nâng điện 3 chiều (VNA)
— 1 model
Dịch vụ & giải pháp liên quan
Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.