SKU: CPCD40-50 Nhóm: Xe nâng dầu
Thương hiệu: Noblelift
Xe nâng diesel Noblelift CPCD40-50 (A Series)
Xe nâng dầu — Làm việc ngoài trời, nền không phẳng, hàng nặng 2–10 tấn. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.
Thông số kỹ thuật
| Model | CPC(D)40-AQ2 | CPC(D)45-AQ2 | CPC(D)50-AQ2 | CPCD40-AS3 | CPCD40-AX8 | CPCD45-AS3 | CPCD45-AX8 | CPCD50-AS3 | CPCD50-AX8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Seated | Seated | Seated | Seated | Seated | Seated | Seated | Seated | Seated |
| Tải trọng định mức | 4000 kg | 4500 kg | 5000 kg | 4000 kg | 4000 kg | 4500 kg | 4500 kg | 5000 kg | 5000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm | 3000 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 150 mm | 150 mm | 150 mm | 150 mm | 150 mm | 150 mm | 150 mm | 150 mm | 150 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 2250 mm | 2250 mm | 2250 mm | 2250 mm | 2250 mm | 2250 mm | 2250 mm | 2250 mm | 2250 mm |
| Chiều cao khung khi nâng | 4300 mm | 4300 mm | 4300 mm | 4300 mm | 4300 mm | 4300 mm | 4300 mm | 4300 mm | 4300 mm |
| Góc nghiêng khung (trước/sau) | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° | 6/12 ° |
| Chiều dài tổng | 4305 mm | 4305 mm | 4305 mm | 4305 mm | 4305 mm | 4305 mm | 4305 mm | 4305 mm | 4305 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 3235 mm | 3235 mm | 3235 mm | 3235 mm | 3235 mm | 3235 mm | 3235 mm | 3235 mm | 3235 mm |
| Chiều rộng tổng | 1480/1430 mm | 1480/1490 mm | 1480/1490 mm | 1480/1480 mm | 1480/1480 mm | 1480/1490 mm | 1480/1490 mm | 1480/1490 mm | 1480/1490 mm |
| Kích thước càng (dày/rộng/dài) | 1070/150/50 mm | 1070/150/50 mm | 1070/150/50 mm | 1070/150/50 mm | 1070/150/50 mm | 1070/150/50 mm | 1070/150/50 mm | 1070/150/50 mm | 1070/150/50 mm |
| Khoảng sáng gầm | 235 mm | 235 mm | 235 mm | 235 mm | 235 mm | 235 mm | 235 mm | 235 mm | 235 mm |
| Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) | 4685 mm | 4685 mm | 4685 mm | 4685 mm | 4685 mm | 4685 mm | 4685 mm | 4685 mm | 4685 mm |
| Bán kính quay | 2930 mm | 2930 mm | 2930 mm | 2930 mm | 2930 mm | 2930 mm | 2930 mm | 2930 mm | 2930 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 24/25 km/h | 24/25 km/h | 24/25 km/h | 21/22 km/h | 21/22 km/h | 21/22 km/h | 21/22 km/h | 21/22 km/h | 21/22 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 530/560 mm/s | 530/560 mm/s | 530/560 mm/s | 450/500 mm/s | 450/500 mm/s | 450/500 mm/s | 450/500 mm/s | 450/500 mm/s | 450/500 mm/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 400/430 mm/s | 400/430 mm/s | 400/430 mm/s | 410/430 mm/s | 410/430 mm/s | 400/430 mm/s | 400/430 mm/s | 400/430 mm/s | 400/430 mm/s |
| Khả năng leo dốc (có tải/không tải) | 26/20 % | 26/20 % | 26/20 % | 22/20 % | 22/20 % | 22/20 % | 22/20 % | 22/20 % | 22/20 % |
| Phanh | Hydraulic | Hydraulic | Hydraulic | Hydraulic | Hydraulic | Hydraulic | Hydraulic | Hydraulic | Hydraulic |
| Loại bánh xe | Pneumatic tire | Pneumatic tire | Pneumatic tire | Pneumatic tire | Pneumatic tire | Pneumatic tire | Pneumatic tire | Pneumatic tire | Pneumatic tire |
| Động cơ | Quanchai V35-88C41 (China Ⅳ) | Quanchai V35-88C41 (China Ⅳ) | Quanchai V35-88C41 (China Ⅳ) | Mitsubishi S6S-G364CSFL (Euro IIIA) | Xinchai 4E30YG52 (Euro Ⅴ) | Mitsubishi S6S-G364CSFL (Euro IIIA) | Xinchai 4E30YG52 (Euro Ⅴ) | Mitsubishi S6S-G364CSFL (Euro IIIA) | Xinchai 4E30YG52 (Euro Ⅴ) |
| Công suất động cơ | 65 kw | 65 kw | 65 kw | 52 kw | 55.8 kw | 52 kw | 55.8 kw | 52 kw | 55.8 kw |
| Dung tích bình nhiên liệu | 90 L | 90 L | 90 L | 90 L | 90 L | 90 L | 90 L | 90 L | 90 L |
| Trọng lượng xe | 6350(6550) kg | 6550(6750) kg | 6800(7000) kg | 6350(6550) kg | 6350(6550) kg | 6550(6750) kg | 6550(6750) kg | 6800(7000) kg | 6800(7000) kg |
| Các mức chiều cao nâng có sẵn | 2.100, 2.300, 2.430, 2.500, 2.600, 2.610, 2.700, 2.710, 2.900, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.750, 3.920, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.700, 4.750, 4.800, 5.000, 5.400, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000, 7.500 mm | 2.100, 2.300, 2.430, 2.500, 2.600, 2.610, 2.700, 2.710, 2.900, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.750, 3.920, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.700, 4.750, 4.800, 5.000, 5.400, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000, 7.500 mm | 2.100, 2.300, 2.430, 2.500, 2.600, 2.610, 2.700, 2.710, 2.900, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.750, 3.920, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.700, 4.750, 4.800, 5.000, 5.400, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000, 7.500 mm | 2.100, 2.300, 2.430, 2.500, 2.600, 2.610, 2.700, 2.710, 2.900, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.750, 3.920, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.700, 4.750, 4.800, 5.000, 5.400, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000, 7.500 mm | 2.100, 2.300, 2.430, 2.500, 2.600, 2.610, 2.700, 2.710, 2.900, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.750, 3.920, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.700, 4.750, 4.800, 5.000, 5.400, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000, 7.500 mm | 2.100, 2.300, 2.430, 2.500, 2.600, 2.610, 2.700, 2.710, 2.900, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.750, 3.920, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.700, 4.750, 4.800, 5.000, 5.400, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000, 7.500 mm | 2.100, 2.300, 2.430, 2.500, 2.600, 2.610, 2.700, 2.710, 2.900, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.750, 3.920, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.700, 4.750, 4.800, 5.000, 5.400, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000, 7.500 mm | 2.100, 2.300, 2.430, 2.500, 2.600, 2.610, 2.700, 2.710, 2.900, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.750, 3.920, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.700, 4.750, 4.800, 5.000, 5.400, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000, 7.500 mm | 2.100, 2.300, 2.430, 2.500, 2.600, 2.610, 2.700, 2.710, 2.900, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 3.750, 3.920, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.700, 4.750, 4.800, 5.000, 5.400, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000, 7.500 mm |
Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: A Series 4.0/4.5/5.0 Ton IC Forklift (trang 2). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.
Model cùng nhóm Xe nâng dầu
Tham khảo thêm nhóm Xe nâng Reach Truck
Nhóm sản phẩm khác
Xe nâng tay & bán tự động
— 2 model
Xe nâng Stacker
— 7 model
Xe nâng điện (pallet)
— 8 model
Xe nâng điện ngồi lái
— 8 model
Xe nâng Reach Truck
— 5 model
Xe nâng điện 3 chiều (VNA)
— 1 model
Dịch vụ & giải pháp liên quan
Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.