SKU: RT15/20/25ST2 Nhóm: Xe nâng Reach Truck
Thương hiệu: Noblelift
Xe nâng Reach Truck đứng lái Noblelift RT15/20/25ST2
Xe nâng Reach Truck — Kho kệ cao 6–13,5 m, lối đi hẹp 2,5–3 m. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.
Thông số kỹ thuật
| Model | RT15ST2 | RT20ST2 | RT25ST2 |
|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Stand | Stand | Stand |
| Tải trọng định mức | 1500 kg | 2000 kg | 2500 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 7000 mm | 7000 mm | 7000 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 2397 mm | 2397 mm | 2397 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 3068 mm | 3068 mm | 3068 mm |
| Chiều cao khung khi nâng | 7910 mm | 7910 mm | 7910 mm |
| Góc nghiêng khung (trước/sau) | 4°/-2° | 4°/-2° | 4°/-2° |
| Chiều cao càng khi hạ | 40 mm | 40 mm | 40 mm |
| Chiều dài tổng | 2340 mm | 2410 mm | 2470 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 1270 mm | 1340 mm | 1400 mm |
| Chiều rộng tổng | 1100 mm | 1100 mm | 1100 mm |
| Kích thước càng (dày/rộng/dài) | 35/100/1070 mm | 40/120/1070 mm | 40/120/1070 mm |
| Chiều rộng ngoài hai càng | 220-730 mm | 250-730 mm | 250-730 mm |
| Khoảng sáng gầm | 75 mm | 75 mm | 75 mm |
| Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) | 2760 mm | 2830 mm | 2920 mm |
| Bán kính quay | 1685 mm | 1770 mm | 1885 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 9.5/9.5 km/h | 9.5/9.5 km/h | 9.5/9.5 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 0.28/0.35 m/s | 0.26/0.35 m/s | 0.24/0.35 m/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 0.35/0.35 m/s | 0.35/0.35 m/s | 0.35/0.35 m/s |
| Khả năng leo dốc (có tải/không tải) | 10/10 % | 10/10 % | 10/10 % |
| Phanh | electric | electric | electric |
| Loại bánh xe | PU | PU | PU |
| Công suất motor di chuyển | 3.8 kW | 5.5 kW | 5.5 kW |
| Công suất motor nâng | 8.2 kW | 12.5 kW | 12.5 kW |
| Ắc quy (điện áp/dung lượng) | 48/280 V/Ah | 48/350 V/Ah | 48/420 V/Ah |
| Khối lượng ắc quy | 515 kg | 665 kg | 765 kg |
| Điều khiển | AC | AC | AC |
| Trọng lượng xe | 3200 kg | 3280 kg | 3500 kg |
| Độ ồn | 68 dB(A) | 68 dB(A) | 68 dB(A) |
| Các mức chiều cao nâng có sẵn | 4.500, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm | 4.500, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm | 4.500, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm |
Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: RT15-20-25ST2 Stand-on Reach Truck Lifting up to 7000mm (trang 3, 4). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.
Model cùng nhóm Xe nâng Reach Truck
Tham khảo thêm nhóm Xe nâng điện 3 chiều (VNA)
Nhóm sản phẩm khác
Xe nâng tay & bán tự động
— 2 model
Xe nâng Stacker
— 7 model
Xe nâng điện (pallet)
— 8 model
Xe nâng điện ngồi lái
— 8 model
Xe nâng dầu
— 3 model
Xe nâng điện 3 chiều (VNA)
— 1 model
Dịch vụ & giải pháp liên quan
Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.