Bỏ qua nội dung

Sản phẩm xe nâng Noblelift

HFV phân phối 61 model xe nâng Noblelift, chia thành 12 nhóm theo công dụng. Thông số kỹ thuật ghi rõ nguồn: Catalogue Noblelift SEA (VN) 2026.

Tìm theo tải trọng

Khách thường gọi tên xe theo tải trọng. Chọn mức tải để xem các model phù hợp kèm thông số:

Xe nâng 1 tấn Xe nâng 2 tấn Xe nâng 3 tấn Xe nâng 5 tấn

Tìm xe theo thông số vận hành

Khách B2B chọn xe theo tải trọngchiều cao nâng chứ không theo tên series — dùng bộ lọc dưới đây.

Lọc theo nhu cầu
Tải trọng
Chiều cao nâng
Nguồn
Môi trường
Loại xe

26/61 model: catalogue Noblelift không in chiều cao nâng nên không lọc được theo chiều cao — các model này vẫn hiện khi không chọn lọc chiều cao. Cần HFV bổ sung từ tài liệu kỹ thuật hãng. Môi trường làm việc hiện chỉ phân loại được "lối đi hẹp" (reach truck, VNA); "trong nhà / ngoài trời / kho lạnh" chưa có dữ liệu phân loại.

Xe nâng tay Noblelift AC 20/25/30

Xe nâng tay Noblelift AC 20/25/30

Tải trọng: 2.000–3.500 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng tay & bán tự động
Xe nâng bán tự động Noblelift SPN10/15

Xe nâng bán tự động Noblelift SPN10/15

Tải trọng: 1.000–1.500 kg
Chiều cao nâng: 1.600–3.500 mm

Xe nâng tay & bán tự động
Xe nâng Stacker Noblelift PSE10/15L-C

Xe nâng Stacker Noblelift PSE10/15L-C

Tải trọng: 1.000–1.500 kg
Chiều cao nâng: 1.600–3.600 mm

Xe nâng Stacker
Xe nâng Stacker Noblelift PSE12N

Xe nâng Stacker Noblelift PSE12N

Tải trọng: 1.200 kg
Chiều cao nâng: 1.600–3.600 mm

Xe nâng Stacker
Xe nâng Stacker Noblelift PSE12NSL

Xe nâng Stacker Noblelift PSE12NSL

Tải trọng: 1.200 kg
Chiều cao nâng: 1.600–3.600 mm

Xe nâng Stacker
Xe nâng Stacker Noblelift PS12/16/20N

Xe nâng Stacker Noblelift PS12/16/20N

Tải trọng: 1.200–2.000 kg
Chiều cao nâng: 2.900–5.500 mm

Xe nâng Stacker
Xe nâng Stacker Noblelift PS12/16/18CB

Xe nâng Stacker Noblelift PS12/16/18CB

Tải trọng: 1.200–1.800 kg
Chiều cao nâng: 1.600–4.500 mm

Xe nâng Stacker
Xe nâng Stacker Noblelift PSE06NCB

Xe nâng Stacker Noblelift PSE06NCB

Tải trọng: 600 kg
Chiều cao nâng: 1.570–3.200 mm

Xe nâng Stacker
Xe nâng Stacker Noblelift PS13-15RM Plus

Xe nâng Stacker Noblelift PS13-15RM Plus

Tải trọng: 1.300–1.500 kg
Chiều cao nâng: 1.200–4.800 mm

Xe nâng Stacker
Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P16-20QC (Q Series)

Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P16-20QC (Q Series)

Tải trọng: 1.600–2.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện ngồi lái
Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P25-35Q (Q Series)

Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P25-35Q (Q Series)

Tải trọng: 2.500–3.500 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện ngồi lái
Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P40-50Q (Q Series)

Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P40-50Q (Q Series)

Tải trọng: 4.000–5.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện ngồi lái
Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P16-25G (G Series)

Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P16-25G (G Series)

Tải trọng: 1.600–2.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện ngồi lái
Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P30-35GY 3–3,5 tấn | HFV

Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P30-35GY 3–3,5 tấn | HFV

Tải trọng: 3.000–3.500 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện ngồi lái
Xe nâng điện Noblelift CPD20-38 (A Series)

Xe nâng điện Noblelift CPD20-38 (A Series)

Tải trọng: 2.000–3.800 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện ngồi lái
Xe nâng điện Noblelift CPD40-55 (A Series)

Xe nâng điện Noblelift CPD40-55 (A Series)

Tải trọng: 4.000–5.500 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện ngồi lái
Xe nâng điện Noblelift CPD60-100 (A Series)

Xe nâng điện Noblelift CPD60-100 (A Series)

Tải trọng: 6.000–10.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện ngồi lái
Xe nâng diesel Noblelift CPCD20-38 (A Series)

Xe nâng diesel Noblelift CPCD20-38 (A Series)

Tải trọng: 2.000–3.800 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng dầu
Xe nâng diesel Noblelift CPCD40-50 (A Series)

Xe nâng diesel Noblelift CPCD40-50 (A Series)

Tải trọng: 4.000–5.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng dầu
Xe nâng diesel Noblelift CPCD85-100 (A Series)

Xe nâng diesel Noblelift CPCD85-100 (A Series)

Tải trọng: 8.500–10.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng dầu
Xe nâng Reach Truck đứng lái Noblelift RT15/20/25ST2

Xe nâng Reach Truck đứng lái Noblelift RT15/20/25ST2

Tải trọng: 1.500–2.500 kg
Chiều cao nâng: 9.500 mm

Xe nâng Reach Truck
Xe nâng Reach Truck đứng lái Noblelift RT15DP-H

Xe nâng Reach Truck đứng lái Noblelift RT15DP-H

Tải trọng: 1.500 kg
Chiều cao nâng: 13.800 mm

Xe nâng Reach Truck
Xe nâng Reach Truck đứng lái Noblelift RT15DP

Xe nâng Reach Truck đứng lái Noblelift RT15DP

Tải trọng: 1.600–2.000 kg
Chiều cao nâng: 11.500 mm

Xe nâng Reach Truck
Xe nâng Reach Truck ngồi lái Noblelift RT20PH

Xe nâng Reach Truck ngồi lái Noblelift RT20PH

Tải trọng: 2.000 kg
Chiều cao nâng: 13.500 mm

Xe nâng Reach Truck
Xe nâng Reach Truck ngồi lái Noblelift RT16-20G

Xe nâng Reach Truck ngồi lái Noblelift RT16-20G

Tải trọng: 1.600–2.000 kg
Chiều cao nâng: 9.500 mm

Xe nâng Reach Truck
Xe nâng điện 3 chiều Noblelift OPX15 (VNA)

Xe nâng điện 3 chiều Noblelift OPX15 (VNA)

Tải trọng: 1.500 kg
Chiều cao nâng: 13.000 mm

Xe nâng điện 3 chiều (VNA)
Thang nâng người Noblelift SC05/06E

Thang nâng người Noblelift SC05/06E

Tải trọng: 240 kg
Chiều cao nâng: 5.000–6.000 mm

Thang nâng người
Thang nâng người Noblelift SC08HC/EC

Thang nâng người Noblelift SC08HC/EC

Tải trọng: 230 kg
Chiều cao nâng: 8.000 mm

Thang nâng người
Thang nâng người Noblelift SC08/10HN/EN

Thang nâng người Noblelift SC08/10HN/EN

Tải trọng: 230–380 kg
Chiều cao nâng: 8.000–10.000 mm

Thang nâng người
Thang nâng người Noblelift SC10/12/14/16H/E

Thang nâng người Noblelift SC10/12/14/16H/E

Tải trọng: 250–450 kg
Chiều cao nâng: 10.000–16.000 mm

Thang nâng người
Xe nâng điện Noblelift PWB-150/200/300

Xe nâng điện Noblelift PWB-150/200/300

Tải trọng: 1.500–3.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện (pallet)
Xe nâng điện Noblelift PTE15/20N PRO

Xe nâng điện Noblelift PTE15/20N PRO

Tải trọng: 1.200–2.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện (pallet)
Xe nâng điện Noblelift EPT20Rc

Xe nâng điện Noblelift EPT20Rc

Tải trọng: 2.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện (pallet)
Xe nâng điện Noblelift PRS-200

Xe nâng điện Noblelift PRS-200

Tải trọng: 2.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện (pallet)
Xe nâng điện Noblelift PT20/25N

Xe nâng điện Noblelift PT20/25N

Tải trọng: 2.000–2.500 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện (pallet)
Xe nâng điện Noblelift PT20/25/30H

Xe nâng điện Noblelift PT20/25/30H

Tải trọng: 2.000–3.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện (pallet)
Xe nâng điện Noblelift PT27/36R

Xe nâng điện Noblelift PT27/36R

Tải trọng: 2.700–3.600 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện (pallet)
Xe nâng điện Noblelift PWS-150R/230R

Xe nâng điện Noblelift PWS-150R/230R

Tải trọng: 1.500–2.300 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng điện (pallet)
Xe lau sàn Noblelift NR530

Xe lau sàn Noblelift NR530

Tải trọng: 70 kg
Chiều cao nâng: 530 mm

Xe lau sàn công nghiệp
Xe lau sàn Noblelift NR810

Xe lau sàn Noblelift NR810

Tải trọng: 120 kg
Chiều cao nâng: 810 mm

Xe lau sàn công nghiệp
Xe lau sàn Noblelift NR860

Xe lau sàn Noblelift NR860

Tải trọng: 160 kg
Chiều cao nâng: 860 mm

Xe lau sàn công nghiệp
Xe lau sàn Noblelift NR1060

Xe lau sàn Noblelift NR1060

Tải trọng: 200–210 kg
Chiều cao nâng: 1.060 mm

Xe lau sàn công nghiệp
Xe lau sàn Noblelift ANB450

Xe lau sàn Noblelift ANB450

Tải trọng: 36–38 kg
Chiều cao nâng: 450 mm

Xe lau sàn công nghiệp
Xe lau sàn Noblelift ANB510

Xe lau sàn Noblelift ANB510

Tải trọng: 55 kg
Chiều cao nâng: 510 mm

Xe lau sàn công nghiệp
Xe lau sàn Noblelift ANS720

Xe lau sàn Noblelift ANS720

Tải trọng: 5–18 kg
Chiều cao nâng: 720 mm

Xe lau sàn công nghiệp
Xe nâng người chọn hàng Noblelift OPH01E

Xe nâng người chọn hàng Noblelift OPH01E

Tải trọng: 100–150 kg
Chiều cao nâng: 3.300 mm

Xe nâng người chọn hàng
Xe nâng người chọn hàng Noblelift OPH12-12k

Xe nâng người chọn hàng Noblelift OPH12-12k

Tải trọng: 1.200 kg
Chiều cao nâng: 4.500–11.500 mm

Xe nâng người chọn hàng
Xe nâng người chọn hàng Noblelift OPH10E-12EK

Xe nâng người chọn hàng Noblelift OPH10E-12EK

Tải trọng: 1.000–1.200 kg
Chiều cao nâng: 4.500–11.500 mm

Xe nâng người chọn hàng
Xe nâng tự hành AGV Noblelift APT15

Xe nâng tự hành AGV Noblelift APT15

Tải trọng: 1.500 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng tự hành (AGV)
Xe nâng tự hành AGV Noblelift PT20-30-50

Xe nâng tự hành AGV Noblelift PT20-30-50

Tải trọng: 2.000–5.000 kg
Chiều cao nâng: 200 mm

Xe nâng tự hành (AGV)
Xe nâng tự hành AGV Noblelift PS15-MT

Xe nâng tự hành AGV Noblelift PS15-MT

Tải trọng: 1.500 kg
Chiều cao nâng: 3.500 mm

Xe nâng tự hành (AGV)
Xe nâng tự hành AGV Noblelift PS20

Xe nâng tự hành AGV Noblelift PS20

Tải trọng: 2.000 kg
Chiều cao nâng: 6.000 mm

Xe nâng tự hành (AGV)
Xe nâng tự hành AGV Noblelift PS10/15CB

Xe nâng tự hành AGV Noblelift PS10/15CB

Tải trọng: 1.000–1.500 kg
Chiều cao nâng: 4.400 mm

Xe nâng tự hành (AGV)
Xe nâng tự hành AGV Noblelift PS20-35CB

Xe nâng tự hành AGV Noblelift PS20-35CB

Tải trọng: 2.000–3.500 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe nâng tự hành (AGV)
Xe nâng tự hành AGV Noblelift PS30

Xe nâng tự hành AGV Noblelift PS30

Tải trọng: 3.000 kg
Chiều cao nâng: 4.400 mm

Xe nâng tự hành (AGV)
Xe nâng tự hành AGV Noblelift RT16P/20P

Xe nâng tự hành AGV Noblelift RT16P/20P

Tải trọng: 1.600–2.000 kg
Chiều cao nâng: 9.400 mm

Xe nâng tự hành (AGV)
Xe nâng tự hành AGV Noblelift OPX15

Xe nâng tự hành AGV Noblelift OPX15

Tải trọng: 1.500 kg
Chiều cao nâng: 13.000 mm

Xe nâng tự hành (AGV)
Xe kéo Noblelift TE10Li

Xe kéo Noblelift TE10Li

Tải trọng: 1.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe kéo
Xe kéo Noblelift TWS-200i

Xe kéo Noblelift TWS-200i

Tải trọng: 2.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe kéo
Xe kéo Noblelift T30/50N

Xe kéo Noblelift T30/50N

Tải trọng: 3.000–5.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe kéo
Xe kéo Noblelift T30/60Q

Xe kéo Noblelift T30/60Q

Tải trọng: 3.000–6.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ

Xe kéo

Tư vấn chọn xe

Cần tư vấn chọn xe nâng?

Để lại thông tin hoặc gọi trực tiếp. Kỹ thuật HFV phục vụ các tỉnh phía Bắc.

Gọi ngay Zalo Báo giá