Bỏ qua nội dung
Xe nâng bán tự động Noblelift SPN10/15
SKU: SPN10/15 Nhóm: Xe nâng tay & bán tự động Thương hiệu: Noblelift

Xe nâng bán tự động Noblelift SPN10/15

Xe nâng tay & bán tự động — Nâng pallet trong kho nhỏ, lối đi hẹp, hàng nhẹ dưới 3 tấn. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.

Thông số kỹ thuật

ModelSPN1016SPN1025SPN1030SPN1033SPN1035SPN1516SPN1525SPN1530SPN1535
Kiểu vận hành Pedestrian Pedestrian Pedestrian Pedestrian Pedestrian Pedestrian Pedestrian Pedestrian Pedestrian
Tải trọng định mức 1.0 t 1.0 t 1.0 t 1.0 t 1.0 t — — — —
Tâm tải 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn 1600 mm 2500 mm 3000 mm 3300 mm 3500 mm 1600 mm 2500 mm 3000 mm 3500 mm
Chiều cao khung khi hạ 1978 mm 1828 mm 2078 mm 2228 mm 2328 mm 1978 mm 1778 mm 2028 mm 2278 mm
Chiều cao khung khi nâng 1978 mm 3066 mm 3566 mm 3866 mm 4066 mm 1978 mm 2991 mm 3491 mm 3991 mm
Chiều cao càng khi hạ 82/(84) mm 82/(84) mm 82/(84) mm 82/(84) mm 82/(84) mm 83 mm 83 mm 83 mm 83 mm
Chiều dài tổng 1780/(1850) mm 1788/(1858) mm 1788/(1858) mm 1788/(1858) mm 1788/(1858) mm 1778 mm 1786 mm 1786 mm 1786 mm
Chiều dài tới mặt càng 630/(700) mm 638/(708) mm 638/(708) mm 638/(708) mm 638/(708) mm 628 mm 636 mm 636 mm 636 mm
Chiều rộng tổng 777 mm 777 mm 777 mm 777 mm 777 mm 844 mm 844 mm 844 mm 844 mm
Kích thước càng (dày/rộng/dài) 60/160/1150/(60/150/1150) mm 60/160/1150/(60/150/1150) mm 60/160/1150/(60/150/1150) mm 60/160/1150/(60/150/1150) mm 60/160/1150/(60/150/1150) mm 60/180/1150 mm 60/180/1150 mm 60/180/1150 mm 60/180/1150 mm
Chiều rộng ngoài hai càng 550/(32~640) mm 550/(32~640) mm 550/(32~640) mm 550/(32~640) mm 550/(32~640) mm 570 mm 570 mm 570 mm 570 mm
Khoảng sáng gầm 28 mm 28 mm 28 mm 28 mm 28 mm 28 mm 28 mm 28 mm 28 mm
Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) 2230 mm 2230 mm 2230 mm 2230 mm 2230 mm 2230 mm 2230 mm 2230 mm 2230 mm
Bán kính quay 1350 mm 1350 mm 1350 mm 1350 mm 1350 mm 1400 mm 1400 mm 1400 mm 1400 mm
Tốc độ nâng (có tải/không tải) — — — — — 0.07/0.15 m/s 0.07/0.15 m/s 0.07/0.15 m/s 0.07/0.15 m/s
Tốc độ hạ (có tải/không tải) 0.11/0.096 m/s 0.11/0.096 m/s 0.11/0.096 m/s 0.11/0.096 m/s 0.11/0.096 m/s 0.14/0.11 m/s 0.14/0.11 m/s 0.14/0.11 m/s 0.14/0.11 m/s
Phanh manual manual manual manual manual manua manua manua manua
Loại bánh xe nylon/polyurethane nylon/polyurethane nylon/polyurethane nylon/polyurethane nylon/polyurethane nylon/polyrethane nylon/polyrethane nylon/polyrethane nylon/polyrethane
Công suất motor nâng 1.6 kW 1.6 kW 1.6 kW 1.6 kW 1.6 kW 1.6 kW 1.6 kW 1.6 kW 1.6 kW
Ắc quy (điện áp/dung lượng) 12V/150Ah 12V/150Ah 12V/150Ah 12V/150Ah 12V/150Ah 12/150 V/Ah 12/150 V/Ah 12/150 V/Ah 12/150 V/Ah
Khối lượng ắc quy 35 kg 35 kg 35 kg 35 kg 35 kg 46 kg 46 kg 46 kg 46 kg
Trọng lượng xe 305 kg 364 kg 380 kg 391 kg 402 kg 440 kg 518 kg 543 kg 567 kg

Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: STANDARD SEMI-ELECTRIC STACKER SPN10/10C Series ( C=Economic Version) — trang 2: SPN15/15C Series ( C=Economic Version) (trang 1, 2). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.

Câu hỏi thường gặp

Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.

Model cùng nhóm Xe nâng tay & bán tự động

Tham khảo thêm nhóm Xe nâng Stacker

Nhóm sản phẩm khác

Dịch vụ & giải pháp liên quan

Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.

Cần tư vấn chọn xe nâng?

Để lại thông tin hoặc gọi trực tiếp. Kỹ thuật HFV phục vụ các tỉnh phía Bắc.

Gọi ngay Zalo Báo giá