Xe nâng dầu
Làm việc ngoài trời, nền không phẳng, hàng nặng 2–10 tấn. HFV đang niêm yết 3 model thuộc nhóm này.
Các model trong nhóm
| Model | Mã (SKU) | Tải trọng | Chiều cao nâng | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Xe nâng diesel Noblelift CPCD20-38 (A Series) | CPCD20-38 | 2.000–3.800 kg | Liên hệ | Dầu | Xem chi tiết |
| Xe nâng diesel Noblelift CPCD40-50 (A Series) | CPCD40-50 | 4.000–5.000 kg | Liên hệ | Dầu | Xem chi tiết |
| Xe nâng diesel Noblelift CPCD85-100 (A Series) | CPCD85-100 | 8.500–10.000 kg | Liên hệ | Dầu | Xem chi tiết |
Danh mục model theo website HFV hiện hành. Thông số chi tiết từng model: nguồn Catalogue Noblelift SEA (VN) 2026.
Danh sách model
3/3 model: catalogue Noblelift không in chiều cao nâng nên không lọc được theo chiều cao — các model này vẫn hiện khi không chọn lọc chiều cao. Cần HFV bổ sung từ tài liệu kỹ thuật hãng. Môi trường làm việc hiện chỉ phân loại được "lối đi hẹp" (reach truck, VNA); "trong nhà / ngoài trời / kho lạnh" chưa có dữ liệu phân loại.
Xe nâng diesel Noblelift CPCD20-38 (A Series)
Tải trọng: 2.000–3.800 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ
Xe nâng diesel Noblelift CPCD40-50 (A Series)
Tải trọng: 4.000–5.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ
Xe nâng diesel Noblelift CPCD85-100 (A Series)
Tải trọng: 8.500–10.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ
Không có model nào khớp. hoặc để HFV tư vấn.