Bỏ qua nội dung
Xe nâng diesel Noblelift CPCD85-100 (A Series)
SKU: CPCD85-100 Nhóm: Xe nâng dầu Thương hiệu: Noblelift

Xe nâng diesel Noblelift CPCD85-100 (A Series)

Xe nâng dầu — Làm việc ngoài trời, nền không phẳng, hàng nặng 2–10 tấn. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.

Thông số kỹ thuật

ModelCPCD100-AQ3CPCD100-AW2CPCD100-AY1CPCD85-AQ3CPCD85-AW2CPCD85-AY1CPCD90-AQ3CPCD90-AW2CPCD90-AY1
Kiểu vận hành Seated Seated Seated Seated Seated Seated Seated Seated Seated
Tải trọng định mức 10000 kg 10000 kg 10000 kg 8500 kg 8500 kg 8500 kg 9000 kg 9000 kg 9000 kg
Tâm tải 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3000 mm 3000 mm 3000 mm 3000 mm 3000 mm 3000 mm 3000 mm 3000 mm 3000 mm
Chiều cao nâng tự do 200 mm 200 mm 200 mm 190 mm 190 mm 190 mm 190 mm 190 mm 190 mm
Chiều cao khung khi hạ 2850 mm 2850 mm 2850 mm 2700 mm 2700 mm 2700 mm 2700 mm 2700 mm 2700 mm
Chiều cao khung khi nâng 4400 mm 4400 mm 4400 mm 4250 mm 4250 mm 4250 mm 4250 mm 4250 mm 4250 mm
Góc nghiêng khung (trước/sau) 6/12 ° 6/12 ° 6/12 ° 6/12 ° 6/12 ° 6/12 ° 6/12 ° 6/12 ° 6/12 °
Chiều dài tổng 6070 mm 6070 mm 6070 mm 5710 mm 5710 mm 5710 mm 5710 mm 5710 mm 5710 mm
Chiều dài tới mặt càng 4250 mm 4250 mm 4250 mm 4040 mm 4040 mm 4040 mm 4040 mm 4040 mm 4040 mm
Chiều rộng tổng 2165/2165 mm 2165/2165 mm 2165/2165 mm 2165/2165 mm 2165/2165 mm 2165/2165 mm 2165/2165 mm 2165/2165 mm 2165/2165 mm
Kích thước càng (dày/rộng/dài) 1670/175/80 mm 1670/175/80 mm 1670/175/80 mm 1670/175/70 mm 1670/175/70 mm 1670/175/70 mm 1670/175/70 mm 1670/175/70 mm 1670/175/70 mm
Khoảng sáng gầm 330 mm 330 mm 330 mm 330 mm 330 mm 330 mm 330 mm 330 mm 330 mm
Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) 5810 mm 5810 mm 5810 mm 5600 mm 5600 mm 5600 mm 5600 mm 5600 mm 5600 mm
Bán kính quay 3900 mm 3900 mm 3900 mm 3700 mm 3700 mm 3700 mm 3700 mm 3700 mm 3700 mm
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) 28/31 km/h 26/28 km/h 28/31 km/h 28/31 km/h 26/28 km/h 28/31 km/h 28/31 km/h 26/28 km/h 28/31 km/h
Tốc độ nâng (có tải/không tải) 330/350 mm/s 360/390 mm/s 330/350 mm/s 390/420 mm/s 360/390 mm/s 390/420 mm/s 390/420 mm/s 360/390 mm/s 390/420 mm/s
Tốc độ hạ (có tải/không tải) 400/380 mm/s 400/380 mm/s 400/380 mm/s 400/380 mm/s 400/380 mm/s 400/380 mm/s 400/380 mm/s 400/380 mm/s 400/380 mm/s
Khả năng leo dốc (có tải/không tải) 23/20 % 21/20 % 23/20 % 25/20 % 21/20 % 25/20 % 25/20 % 21/20 % 25/20 %
Loại bánh xe Pneumatic tire Pneumatic tire Pneumatic tire Pneumatic tire Pneumatic tire Pneumatic tire Pneumatic tire Pneumatic tire Pneumatic tire
Động cơ Quan Chai S65-130C41 (China IV) — — Quan Chai S65-130C41 (China IV) Isuzu 6BG1QC-02 (Euro I) Yuchai YCA05115-S500 (Euro V) Quan Chai S65-130C41 (China IV) — —
Công suất động cơ 95.6 kw 82.4 kw 85 kw 95.6 kw 82.4 kw 85 kw 95.6 kw 82.4 kw 85 kw
Dung tích bình nhiên liệu 140 L 140 L 140 L 140 L 140 L 140 L 140 L 140 L 140 L
Trọng lượng xe 13700 kg 13600 kg 13600 kg 12400 kg 12300 kg 12300 kg 12800 kg 12700 kg 12700 kg
Các mức chiều cao nâng có sẵn 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.750, 4.000, 4.250, 4.350, 4.500, 4.750, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.500, 7.000 mm

Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: A Series Internal Combustion Forklift Trucks 8.5/9.0/10.0t (trang 4). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.

Câu hỏi thường gặp

Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.

Model cùng nhóm Xe nâng dầu

Tham khảo thêm nhóm Xe nâng Reach Truck

Nhóm sản phẩm khác

Dịch vụ & giải pháp liên quan

Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.

Cần tư vấn chọn xe nâng?

Để lại thông tin hoặc gọi trực tiếp. Kỹ thuật HFV phục vụ các tỉnh phía Bắc.

Gọi ngay Zalo Báo giá