Xe kéo
Kéo đoàn xe goòng, hàng rời trong nhà máy và kho. HFV đang niêm yết 4 model thuộc nhóm này.
Các model trong nhóm
| Model | Mã (SKU) | Tải trọng | Chiều cao nâng | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Xe kéo Noblelift TE10Li | TE10Li | 1.000 kg | Liên hệ | Điện | Xem chi tiết |
| Xe kéo Noblelift TWS-200i | TWS-200i | 2.000 kg | Liên hệ | Điện | Xem chi tiết |
| Xe kéo Noblelift T30/50N | T30/50N | 3.000–5.000 kg | Liên hệ | Điện | Xem chi tiết |
| Xe kéo Noblelift T30/60Q | T30/60Q | 3.000–6.000 kg | Liên hệ | Điện | Xem chi tiết |
Danh mục model theo website HFV hiện hành. Thông số chi tiết từng model: nguồn Catalogue Noblelift SEA (VN) 2026.
Danh sách model
4/4 model: catalogue Noblelift không in chiều cao nâng nên không lọc được theo chiều cao — các model này vẫn hiện khi không chọn lọc chiều cao. Cần HFV bổ sung từ tài liệu kỹ thuật hãng. Môi trường làm việc hiện chỉ phân loại được "lối đi hẹp" (reach truck, VNA); "trong nhà / ngoài trời / kho lạnh" chưa có dữ liệu phân loại.
Xe kéo Noblelift TE10Li
Tải trọng: 1.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ
Xe kéo Noblelift TWS-200i
Tải trọng: 2.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ
Xe kéo Noblelift T30/50N
Tải trọng: 3.000–5.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ
Xe kéo Noblelift T30/60Q
Tải trọng: 3.000–6.000 kg
Chiều cao nâng: Liên hệ
Không có model nào khớp. hoặc để HFV tư vấn.