Bỏ qua nội dung
Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P30-35GY 3–3,5 tấn
SKU: FE4P30-35GY/GY2/GY3 Nhóm: Xe nâng điện ngồi lái Thương hiệu: Noblelift

Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P30-35GY 3–3,5 tấn

Xe nâng điện ngồi lái — Chạy trong nhà, không khí thải, nhiều ca liên tục. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.

Thông số kỹ thuật

ModelFE4P30GYFE4P30GY2FE4P35GYFE4P35GY2
Kiểu vận hành seated seated seated seated
Tải trọng định mức 3000 kg 3000 kg 3500 kg 3500 kg
Tâm tải 500 mm 500 mm 500 mm 500 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3000 mm 3000 mm 3000 mm 3000 mm
Chiều cao nâng tự do 140 mm 140 mm 145 mm 145 mm
Chiều cao khung khi hạ 2070 mm 2070 mm 2185 mm 2185 mm
Chiều cao khung khi nâng 4079 mm 4079 mm 4079 mm 4079 mm
Góc nghiêng khung (trước/sau) 6/10 ° 6/10 ° 6/10 ° 6/10 °
Chiều dài tổng 3688 mm 3688 mm 3818 mm 3818 mm
Chiều dài tới mặt càng 2618 mm 2618 mm 2748 mm 2748 mm
Chiều rộng tổng 1230 mm 1230 mm 1230 mm 1230 mm
Kích thước càng (dày/rộng/dài) 45/125/1070 mm 45/125/1070 mm 50/125/1070 mm 50/125/1070 mm
Khoảng sáng gầm 150 mm 150 mm 150 mm 150 mm
Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) 4039 mm 4039 mm 4153 mm 4153 mm
Bán kính quay 2360 mm 2360 mm 2470 mm 2470 mm
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) 14/15 km/h 17/18 km/h 14/15 km/h 17/18 km/h
Tốc độ nâng (có tải/không tải) 0.3/0.4 m/s 0.44/0.5 m/s 0.3/0.4 m/s 0.42/0.5 m/s
Tốc độ hạ (có tải/không tải) <0.6 m/s <0.6 m/s <0.6 m/s <0.6 m/s
Khả năng leo dốc (có tải/không tải) 20/25 % 20/28 % 20/25 % 20/28 %
Phanh hydraulic hydraulic hydraulic hydraulic
Loại bánh xe pneumatic pneumatic pneumatic pneumatic
Công suất motor di chuyển 15 kW 15 kW 15 kW 15 kW
Công suất motor nâng 22.6 kW 22.6 kW 22.6 kW 22.6 kW
Ắc quy (điện áp/dung lượng) 76.8/206 — tùy chọn: 277/412/554 V/Ah 153/206 — tùy chọn: 277 V/Ah 76.8/206 — tùy chọn: 277/412/554 V/Ah 153/206 — tùy chọn: 277 V/Ah
Loại ắc quy Lion Lion Lion Lion
Khối lượng ắc quy 200/240/300/360 kg 275(400) kg 200/240/300/360 kg 275(400) kg
Điều khiển permanent magnet permanent magnet permanent magnet permanent magnet
Trọng lượng xe 4280 kg 4280 kg 4660 kg 4660 kg
Độ ồn 74 dB(A) 74 dB(A) 74 dB(A) 74 dB(A)
Các mức chiều cao nâng có sẵn 2.000, 2.500, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 4.000, 4.300, 4.350, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.100, 6.500, 6.600, 7.000 mm 2.000, 2.500, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 4.000, 4.300, 4.350, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.100, 6.500, 6.600, 7.000 mm 2.000, 2.500, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 4.000, 4.300, 4.350, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.100, 6.500, 6.600, 7.000 mm 2.000, 2.500, 3.000, 3.300, 3.500, 3.600, 3.700, 4.000, 4.300, 4.350, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000, 6.100, 6.500, 6.600, 7.000 mm

Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: 2.5-3.8T GY SERIES Lithium-ion Forklift (Permanent Magnet Model) (trang 2). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.

Câu hỏi thường gặp

Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.

Model cùng nhóm Xe nâng điện ngồi lái

Tham khảo thêm nhóm Xe nâng dầu

Nhóm sản phẩm khác

Dịch vụ & giải pháp liên quan

Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.

Cần tư vấn chọn xe nâng?

Để lại thông tin hoặc gọi trực tiếp. Kỹ thuật HFV phục vụ các tỉnh phía Bắc.

Gọi ngay Zalo Báo giá