Bỏ qua nội dung
Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P16-25G (G Series)
SKU: FE4P16-25G Nhóm: Xe nâng điện ngồi lái Thương hiệu: Noblelift

Xe nâng điện ngồi lái Noblelift FE4P16-25G (G Series)

Xe nâng điện ngồi lái — Chạy trong nhà, không khí thải, nhiều ca liên tục. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.

Thông số kỹ thuật

ModelFEP16GFEP18GFEP20G
Kiểu vận hành seated seated seated
Tải trọng định mức 1600 kg 1800 kg 2000 kg
Tâm tải 500 mm 500 mm 500 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3000 mm 3000 mm 3000 mm
Chiều cao nâng tự do 115 mm 115 mm 115 mm
Chiều cao khung khi hạ 1997 mm 1997 mm 1997 mm
Chiều cao khung khi nâng 3986 mm 3986 mm 3986 mm
Góc nghiêng khung (trước/sau) 6/10 ° 6/10 ° 6/10 °
Chiều dài tổng 3045 mm 3045 mm 3230 mm
Chiều dài tới mặt càng 2125 mm 2125 mm 2160 mm
Chiều rộng tổng 1135 mm 1135 mm 1135 mm
Kích thước càng (dày/rộng/dài) 35/100/920 mm 35/100/920 mm 40/100/1070 mm
Khoảng sáng gầm 100 mm 100 mm 100 mm
Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) 3541 mm 3541 mm 3566 mm
Bán kính quay 1960 mm 1960 mm 1980 mm
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) 14/15 km/h 14/15 km/h 14/15 km/h
Tốc độ nâng (có tải/không tải) 0.32/0.42 m/s 0.32/0.42 m/s 0.32/0.42 m/s
Tốc độ hạ (có tải/không tải) 0.52/0.42 m/s 0.52/0.42 m/s 0.52/0.42 m/s
Khả năng leo dốc (có tải/không tải) 15/20 % 15/20 % 15/20 %
Phanh Hydraulic Hydraulic Hydraulic
Loại bánh xe pneumatic pneumatic pneumatic
Công suất motor di chuyển 11 kW 11 kW 11 kW
Công suất motor nâng 18 kW 18 kW 18 kW
Ắc quy (điện áp/dung lượng) 76.8/125(206/277) V/Ah 76.8/125(206/277) V/Ah 76.8/125(206/277) V/Ah
Loại ắc quy Lion Lion Lion
Khối lượng ắc quy 125/170/210 kg 125/170/210 kg 125/170/210 kg
Điều khiển AC AC AC
Trọng lượng xe 2900 kg 3050 kg 3200 kg
Độ ồn 73 dB(A) 73 dB(A) 73 dB(A)
Các mức chiều cao nâng có sẵn 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.700, 4.000, 4.300, 4.350, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.700, 4.000, 4.300, 4.350, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000 mm 2.500, 2.700, 3.000, 3.300, 3.500, 3.700, 4.000, 4.300, 4.350, 4.500, 4.800, 5.000, 5.500, 6.000 mm

Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: G series professional lithium battery forklift 1.6 / 1.8 / 2.0T (trang 1). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.

Câu hỏi thường gặp

Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.

Model cùng nhóm Xe nâng điện ngồi lái

Tham khảo thêm nhóm Xe nâng dầu

Nhóm sản phẩm khác

Dịch vụ & giải pháp liên quan

Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.

Cần tư vấn chọn xe nâng?

Để lại thông tin hoặc gọi trực tiếp. Kỹ thuật HFV phục vụ các tỉnh phía Bắc.

Gọi ngay Zalo Báo giá