SKU: PWS-150R/230R Nhóm: Xe nâng điện (pallet)
Thương hiệu: Noblelift
Xe nâng điện Noblelift PWS-150R/230R
Xe nâng điện (pallet) — Dỡ hàng từ container, vận chuyển pallet trong nhà xưởng. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.
Thông số kỹ thuật
| Model | PWS-150R | PWS-230R |
|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Pedestrian | Pedestrian |
| Tải trọng định mức | 1500 kg | 2300 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 300 mm | 300 mm |
| Chiều cao càng khi hạ | 60 mm | 60 mm |
| Chiều dài tổng | 1654 mm | 1667 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 584 mm | 597 mm |
| Chiều rộng tổng | 1598 mm | 1598 mm |
| Kích thước càng (dày/rộng/dài) | 35/100/1070 mm | 40/120/1070 mm |
| Chiều rộng ngoài hai càng | 230~1030 mm | 250~1050 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm | 130 mm |
| Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) | 1984 mm | 1984 mm |
| Bán kính quay | 1320 mm | 1320 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 4.6 / 4.8 km/h | 4.6 / 4.8 km/h |
| Khả năng leo dốc (có tải/không tải) | 15/ 20 % | 12/ 20 % |
| Phanh | Electromagnetic | Electromagnetic |
| Loại bánh xe | Rubber | Rubber |
| Công suất motor di chuyển | 1.5 kW | 1.5 kW |
| Công suất motor nâng | 1.2 kW | 2.2 kW |
| Ắc quy (điện áp/dung lượng) | 48 / 64 V / Ah | 48 / 85 V / Ah |
| Khối lượng ắc quy | 64 kg | 104 kg |
| Điều khiển | DC | DC |
| Trọng lượng xe | 625 kg | 640 kg |
| Độ ồn | <70 dB(A) | <70 dB(A) |
Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: Rough-terrain Electric Pallet Truck PWS-150R/230R (trang 2). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.
Model cùng nhóm Xe nâng điện (pallet)
Tham khảo thêm nhóm Xe nâng điện ngồi lái
Nhóm sản phẩm khác
Xe nâng tay & bán tự động
— 2 model
Xe nâng Stacker
— 7 model
Xe nâng điện ngồi lái
— 8 model
Xe nâng dầu
— 3 model
Xe nâng Reach Truck
— 5 model
Xe nâng điện 3 chiều (VNA)
— 1 model
Dịch vụ & giải pháp liên quan
Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.