Bỏ qua nội dung
Xe nâng Stacker Noblelift PS12/16/18CB
SKU: PS12/16/18CB Nhóm: Xe nâng Stacker Thương hiệu: Noblelift

Xe nâng Stacker Noblelift PS12/16/18CB

Xe nâng Stacker — Nâng hàng lên kệ thấp 1,6–3 m trong kho vừa và nhỏ. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.

Thông số kỹ thuật

ModelPS12CBPS16CBPS18CB
Kiểu vận hành pedestrian/Standing pedestrian/Standing pedestrian/Standing
Tải trọng định mức 1.2 t 1.6 t 1.8 t
Tâm tải 500 mm 500 mm 500 mm
Chiều cao nâng tự do 1500 mm 1500 mm 1500 mm
Chiều cao khung khi hạ 2100 mm 2100 mm 2100 mm
Chiều cao khung khi nâng 5300 mm 5300 mm 5300 mm
Góc nghiêng khung (trước/sau) 1.5 / 4 ° 1.5 / 4 ° 1.5 / 4 °
Chiều cao càng khi hạ 60 mm 60 mm 60 mm
Chiều dài tổng 2670 mm 2770 mm 3040 mm
Chiều dài tới mặt càng 1740 mm 1840 mm 1990 mm
Chiều rộng tổng 1090 mm 1090 mm 1090 mm
Kích thước càng (dày/rộng/dài) 35 / 100 / 950 mm 35 / 100 / 950 mm 40 / 120 / 1070 mm
Chiều rộng ngoài hai càng 220-760 mm 220-760 mm 220-760 mm
Khoảng sáng gầm 52 mm 52 mm 52 mm
Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) 3110 mm 3210 mm 3360 mm
Bán kính quay 1605 mm 1705 mm 1855 mm
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) 7 / 8 km/h 7 / 8 km/h 6 / 7 km/h
Tốc độ nâng (có tải/không tải) 140 / 200 mm/s 120 / 200 mm/s 100 / 200 mm/s
Tốc độ hạ (có tải/không tải) 250 / 200 mm/s 300 / 200 mm/s 320 / 200 mm/s
Khả năng leo dốc (có tải/không tải) 6/15 % 6/15 % 6/15 %
Phanh Electromagnetic Electromagnetic Electromagnetic
Loại bánh xe Polyurethane wheel Polyurethane wheel Polyurethane wheel
Công suất motor di chuyển 2.6 kW 2.6 kW 2.6 kW
Công suất motor nâng 3.2 kW 3.2 kW 3.2 kW
Ắc quy (điện áp/dung lượng) 24 / 270 V / Ah 24 / 270 V / Ah 24 / 350 V / Ah
Loại ắc quy DIN DIN DIN
Khối lượng ắc quy 235 kg 235 kg 288 kg
Điều khiển AD AD AD
Trọng lượng xe 2075 kg 2185 kg 2450 kg
Độ ồn 68 dB(A) 68 dB(A) 68 dB(A)
Các mức chiều cao nâng có sẵn 1.540, 2.440, 2.940, 3.140, 3.540, 3.940, 4.240, 4.440 mm 1.540, 2.440, 2.940, 3.140, 3.540, 3.940, 4.240, 4.440 mm 1.540, 2.440, 2.940, 3.140, 3.540, 3.940, 4.240, 4.440 mm

Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: PS12/16/18CB New electric counterweight stacker (trang 4). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.

Câu hỏi thường gặp

Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.

Model cùng nhóm Xe nâng Stacker

Tham khảo thêm nhóm Xe nâng điện (pallet)

Nhóm sản phẩm khác

Dịch vụ & giải pháp liên quan

Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.

Cần tư vấn chọn xe nâng?

Để lại thông tin hoặc gọi trực tiếp. Kỹ thuật HFV phục vụ các tỉnh phía Bắc.

Gọi ngay Zalo Báo giá