SKU: PS13-15RM Plus Nhóm: Xe nâng Stacker
Thương hiệu: Noblelift
Xe nâng Stacker Noblelift PS13-15RM Plus
Xe nâng Stacker — Nâng hàng lên kệ thấp 1,6–3 m trong kho vừa và nhỏ. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.
Thông số kỹ thuật
| Model | PS13RMPLUS | PS15RMPLUS |
|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Pedestrian | Pedestrian |
| Tải trọng định mức | 1.3 t | 1.5 t |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 1600 mm | 1600 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 1600 mm | 1600 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 2196 mm | 2196 mm |
| Chiều cao khung khi nâng | 2485 mm | 2485 mm |
| Góc nghiêng khung (trước/sau) | 2/4 ° | 2/4 ° |
| Chiều cao càng khi hạ | 50 mm | 50 mm |
| Chiều dài tổng | 2080 mm | 2160 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 1160 mm | 1240 mm |
| Chiều rộng tổng | 1184 mm | 1184 mm |
| Kích thước càng (dày/rộng/dài) | 35/100/920(1070) mm | 35/100/920(1070) mm |
| Chiều rộng ngoài hai càng | 220-760 mm | 220-760 mm |
| Khoảng sáng gầm | 40 mm | 40 mm |
| Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) | 2600 mm | 2710 mm |
| Bán kính quay | 1570 mm | 1720 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 5.5/6.0-8.0/8.0 km/h | 5.5/6.0-8.0/8.0 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 0.085/0.122 m/s | 0.11/0.165 m/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 0.125/0.08 m/s | 0.11/0.10 m/s |
| Khả năng leo dốc (có tải/không tải) | 5/8 % | 5/8 % |
| Phanh | Electromagnetic | Electromagnetic |
| Loại bánh xe | Polyurethane (PU) | Polyurethane (PU) |
| Công suất motor di chuyển | 2.6 kW | 2.6 kW |
| Công suất motor nâng | 2.2 kW | 3.0 kW |
| Ắc quy (điện áp/dung lượng) | 24 / 270 V / Ah | 24 / 270 V / Ah |
| Loại ắc quy | 3PzS | 3PzS |
| Điều khiển | AC-Speed Control | AC-Speed Control |
| Trọng lượng xe | 1750 kg | 1800 kg |
| Độ ồn | 67 dB(A) | 67 dB(A) |
| Các mức chiều cao nâng có sẵn | 1.200, 1.600, 1.800, 2.400, 3.000, 3.600, 4.500, 4.800 mm | 1.200, 1.600, 1.800, 2.400, 3.000, 3.600, 4.500, 4.800 mm |
Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: PS13/15RM PLUS The Most Versatile Stacker (trang 4). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.
Model cùng nhóm Xe nâng Stacker
Tham khảo thêm nhóm Xe nâng điện (pallet)
Nhóm sản phẩm khác
Xe nâng tay & bán tự động
— 2 model
Xe nâng điện (pallet)
— 8 model
Xe nâng điện ngồi lái
— 8 model
Xe nâng dầu
— 3 model
Xe nâng Reach Truck
— 5 model
Xe nâng điện 3 chiều (VNA)
— 1 model
Dịch vụ & giải pháp liên quan
Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.