Bỏ qua nội dung
Xe nâng Stacker Noblelift PS12/16/20N
SKU: PS12/16/20N Nhóm: Xe nâng Stacker Thương hiệu: Noblelift

Xe nâng Stacker Noblelift PS12/16/20N

Xe nâng Stacker — Nâng hàng lên kệ thấp 1,6–3 m trong kho vừa và nhỏ. Giá: liên hệ để báo giá theo cấu hình.

Thông số kỹ thuật

ModelPS12NPS16NPS20N
Kiểu vận hành Pedestrian Pedestrian Pedestrian
Tải trọng định mức 1.2 t 1.6 t 2.0 t
Tâm tải 600 mm 600 mm 600 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3510 mm — 4510 mm
Chiều cao nâng tự do 1760 mm 1820 mm 1520 mm
Chiều cao khung khi hạ 2308 mm 2408 mm 2228 mm
Chiều cao khung khi nâng 4080 mm 6110 mm 5200 mm
Chiều cao càng khi hạ 90 mm 90 mm 90 mm
Chiều dài tổng 1855 mm 1896 mm 2025 mm
Chiều dài tới mặt càng 705 mm 746 mm 875 mm
Chiều rộng tổng 790 mm 790 mm 790 mm
Kích thước càng (dày/rộng/dài) 60 / 180 / 1150 mm 60 / 180 / 1150 mm 60 / 180 / 1150 mm
Chiều rộng ngoài hai càng 570 /685 mm 570 /685 mm 570 /685 mm
Khoảng sáng gầm 28 mm 28 mm 23 mm
Chiều rộng lối đi tối thiểu (Ast) 2285 mm 2325 mm 2455 mm
Bán kính quay 1380 mm 1420 mm 1550 mm
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) 7.0/8.0 km/h 6.0/7.0 km/h 6.0/7.0 km/h
Tốc độ nâng (có tải/không tải) 0.09/0.14 m/s 0.13/0.20 m/s 0.13/0.20 m/s
Tốc độ hạ (có tải/không tải) 0.25/0.20 m/s 0.28/0.23 m/s 0.28/0.23 m/s
Khả năng leo dốc (có tải/không tải) 6/12 % 6/12 % 6/10 %
Phanh Electromagnetic Electromagnetic Electromagnetic
Loại bánh xe Polyurethane(PU) Polyurethane(PU) Polyurethane(PU)
Công suất motor di chuyển 1.4 kW 1.4 kW 1.4 kW
Công suất motor nâng 1.5 kW 3.2 kW 3.2 kW
Ắc quy (điện áp/dung lượng) 24/160-180 V / Ah — 24/270-350 V / Ah
Loại ắc quy 2VBS 3VBS 3PZS
Khối lượng ắc quy 155 kg 185 kg 235 kg
Điều khiển AC- speed control AC- speed control AC- speed control
Trọng lượng xe 1080 kg 1380 kg 1620 kg
Độ ồn <69 dB(A) <69 dB(A) <69 dB(A)
Các mức chiều cao nâng có sẵn 2.810, 3.110, 3.510, 3.910, 4.210, 4.510 mm 2.810, 3.110, 3.510, 3.910, 4.210, 4.510, 5.230 mm 2.610, 2.810, 3.110, 3.510, 3.910, 4.210, 4.510 mm

Thông số chép nguyên từ catalogue chính hãng Noblelift: PS12/16/20N PS16DN (trang 4). Thông số có thể thay đổi theo cấu hình xe — HFV xác nhận lại khi báo giá.

Câu hỏi thường gặp

Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể (tải trọng, chiều cao nâng, loại ắc quy, phụ kiện kèm theo). Vui lòng gọi 0922 332 552 hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận giá chính xác.
Xe mới mua tại HFV được hưởng bảo hành theo chính sách của hãng Noblelift. Chi tiết thời hạn theo từng dòng máy — liên hệ để được xác nhận.
HFV có dịch vụ cho thuê xe nâng. Anh/chị để lại nhu cầu để kiểm tra xe sẵn có.
HFV cung cấp phụ tùng Noblelift chính hãng. Gửi model xe hoặc số khung để được tra mã phụ tùng.

Model cùng nhóm Xe nâng Stacker

Tham khảo thêm nhóm Xe nâng điện (pallet)

Nhóm sản phẩm khác

Dịch vụ & giải pháp liên quan

Cho thuê xe nâng — thuê ngắn hạn, dài hạn hoặc theo dự án.
Bảo dưỡng định kỳ — giảm hỏng hóc bất ngờ.
Phụ tùng chính hãng — tra mã theo model.
Xe hỏng khẩn cấp — kỹ thuật đến tận nơi.

Cần tư vấn chọn xe nâng?

Để lại thông tin hoặc gọi trực tiếp. Kỹ thuật HFV phục vụ các tỉnh phía Bắc.

Gọi ngay Zalo Báo giá